bint
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cô gáidanh từA woman, a girl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bintDạng gốc (base form)
- bintsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpبِنْتbint“girl, daughter”
- từ tiếng Semit nguyên thủy*bint-
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc bintVí dụ
- , !
- ?