Dịch

bint

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cô gáidanh từA woman, a girl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bintDạng gốc (base form)
  2. bintsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpبِنْتbint“girl, daughter”
  2. từ tiếng Semit nguyên thủy*bint-

Ví dụ

  • , !
  • ?

AI