Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bintree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây nhị phân
danh từ
binary tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bintree
Dạng gốc
(base form)
bintree
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
binario
Nhị phân
binacional
Nhị phân
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
octree
quadtree
AI
1
Cây nhị phân
1
Cây nhị phân
1
Cây nhị phân