Dịch

bingpot

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Dùng để thể hiện niềm vui khi đạt được hoặc đạt được điều gì đó tuyệt vờithán từUsed to express joy at having achieved or obtained something wonderful.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ! !
  • ! , ?!?

AI