binarization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyển đổi hình ảnh chỉ sang màu đen và trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Conversion of a picture to only black and white.
- Chuyển đổi một cây thành cây có tối đa hai nút con trên mỗi nútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Conversion of a tree to one with at most two children per node.
- Chuyển đổi một ngữ pháp hình thức sang một ngữ pháp trong đó mỗi quy tắc viết lại có nhiều nhất hai ký tự không kết thúc ở vế phải của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Conversion of a formal grammar to one where each rewriting rule has at most two nonterminals on its right-hand side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- binarizationDạng gốc (base form)
- binarizationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc binarizationTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha