Nghĩa chính
- Hành động rời rạc hóa hoặc chia một đối tượng hoặc quang phổ liên tục thành một số hữu hạn các phần tử rời rạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of discretizing, or dividing a continuous object or spectrum into a finite number of discrete elements
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discretizationDạng gốc (base form)
- discretizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa