Dịch

binarist

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người tin vào thuyết nhị phân hoặc hệ nhị phândanh từOne who believes in binarism or in a binary.
  2. Nhị phân; trưng bày hoặc ủng hộ thuyết nhị phântính từBinaristic; exhibiting or advocating binarism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. binaristDạng gốc (base form)
  2. binaristsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • Kohler's , , Behr's , , ; […]
  • , , , .

AI