Dịch

bilberry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây nham lêdanh từVaccinium myrtillus, the wild European blueberry of the cowberry family.
  2. Cây bụi của cây nói trêndanh từThe shrub of the above-mentioned plant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bilberryDạng gốc (base form)
  2. bilberriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bog bilberrydanh từLoại cây bụi có nguồn gốc từ vùng ôn đới mát mẻ ở bán cầu bắc, Vaccinium uliginosum, và quả của loại cây bụi đó
dwarf bilberrydanh từCây Vaccinium caspitosum
mountain bilberrydanh từĐồng nghĩa với lingonberry
northern bilberrydanh từCây việt quất đầm lầy (cây bụi và quả mọng)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Đan Mạchbøllebær
  2. từ tiếng Bắc Âu cổbolli
  3. từ tiếng German nguyên thủy*bullǭ

Ví dụ

  • , .

AI