Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
northern bilberry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây việt quất đầm lầy (cây bụi và quả mọng)
danh từ
A bog bilberry (shrub and berry).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
northern bilberry
Dạng gốc
(base form)
northern bilberr
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây việt quất đầm lầy (cây bụi và quả mọng)
1
Cây việt quất đầm lầy (cây bụi và quả mọng)
1
Cây việt quất đầm lầy (cây bụi và quả mọng)