Dịch

whortle

danh từ (noun)
US/ˈwɝtl̩/

Nghĩa chính

  1. Quả việt quất hoặc quả việt quấtdanh từThe whortleberry or bilberry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whortleDạng gốc (base form)
  2. whortlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

whortle bushdanh từCác loại cây bụi thuộc chi Vaccinium, mang quả được gọi là quả mâm xôi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihurtil
  2. từ tiếng Anh cổhorte“whortleberry”

Ví dụ

  • […] , , , .

AI