Nghĩa chính
- Quả việt quất hoặc quả việt quấtdanh từThe whortleberry or bilberry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whortleDạng gốc (base form)
- whortlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whortle bushdanh từ | danh từ | Các loại cây bụi thuộc chi Vaccinium, mang quả được gọi là quả mâm xôi |
Họ từ (word family)
cùng gốc whortleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihurtil
- từ tiếng Anh cổhorte“whortleberry”
Ví dụ
- […] , , , .