Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mirtilo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/miɾˈtilo/
Nghĩa chính
1
Cây nham lê
danh từ
bilberry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mirtilo
Dạng gốc
(base form)
mirtilo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bilberry
Cây nham lê
AI
1
Cây nham lê
1
Cây nham lê
1
Cây nham lê