Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bilabiate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hai môi (hoa)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two lips; two-lipped.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bilabiate
bilabiate
ly
Một cách song phương
trạng từ
non
bilabiate
Không có hai môi
tính từ
Từ liên quan
(related word)
bilabial
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
labiate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bilabiado
Có hai môi
Ví dụ
the
corolla
of
a
snapdragon
is
bilabiate
AI
1
Hai môi (hoa)
1
Hai môi (hoa)
1
Hai môi (hoa)