Nghĩa chính
- Phát âm bằng cả hai môitính từkhông so sánh (not comparable)Articulated with both lips.
- Âm đôi môidanh từA speech sound articulated with both lips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bilabialDạng gốc (base form)
- bilabialsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc bilabialVí dụ
- ", . . . ."