Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonbilabiate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có hai môi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not bilabiate.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
bilabiate
AI
1
Không có hai môi
1
Không có hai môi
1
Không có hai môi