Dịch

biggy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó có kích thước lớn so với những thứ tương tựdanh từSomething large in size in comparison to similar things.
  2. Một cái gì đó ấn tượng so với những thứ tương tựdanh từSomething impressive in comparison to similar things.
  3. Vấn đề lớndanh từthường ở câu phủ định (usually negative)Big deal.
  4. Người có tầm quan trọng hoặc quyền lực, đặc biệt là trong ngành giải trídanh từA person of importance or power, especially in the entertainment industry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biggyDạng gốc (base form)
  2. biggiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • - .
  • : !
  • - , ! - : .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI