Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bigamous
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ə
m
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chuyện hai vợ một chồng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
involving bigamy
2
Phạm tội ngoại tình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
guilty of bigamy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bigamous
bigam
y
Tình trạng có hai vợ chồng (hợp pháp hoặc bất hợp pháp) cùng một lúc
danh từ
bigam
ist
Người có hai vợ, người có hai chồng
danh từ
bigamous
ly
Trong tình trạng song hôn
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
bi
+
gamous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bígamo
giống đực
Chung thủy
AI
1
Liên quan đến chuyện hai vợ một chồng
2
Phạm tội ngoại tình
1
Liên quan đến chuyện hai vợ một chồng
2
Phạm tội ngoại tình
1
Liên quan đến chuyện hai vợ một chồng
2
Phạm tội ngoại tình