Dịch

bigamist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có hai vợ, người có hai chồngdanh từOne who practices bigamy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bigamistDạng gốc (base form)
  2. bigamistsSố nhiều (plural)

AI