Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bigamist
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người có hai vợ, người có hai chồng
danh từ
One who practices bigamy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bigamist
Dạng gốc
(base form)
bigamist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bígamo
giống đực
Người theo chủ nghĩa chung thủy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bigamist
bigam
y
Tình trạng có hai vợ chồng (hợp pháp hoặc bất hợp pháp) cùng một lúc
danh từ
bigam
ous
Liên quan đến chuyện hai vợ một chồng
tính từ
bigamist
ic
Chung thủy
tính từ
Từ liên quan
(related word)
polygamist
polyandrist
AI
1
Người có hai vợ
1
Người có hai vợ
1
Người có hai vợ