Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
big mama
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈ
m
ʌ
-/
US
/ˈ
b
ɪ
ɡ
ˈ
m
ɑ
m
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bà ngoại
danh từ
A grandmother.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
big mama
Dạng gốc
(base form)
big mama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
abuela
Bà, bà nội, bà ngoại
abuelita
Bà, bà nội, bà ngoại
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
matron
matriarch
AI
1
Bà ngoại
1
Bà ngoại
1
Bà ngoại