Dịch

bield

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự táo bạo, dũng cảm; sự tự tin; cảm giác an toàn, đảm bảodanh từkhông đếm được (uncountable)Boldness, courage; confidence; a feeling of security, assurance.
  2. Nguồn lực, trợ giúp, cứu trợ; một phương tiện giúp đỡ hoặc cứu trợ; ủng hộ; nguồn dinh dưỡngdanh từkhông đếm được (uncountable)Resource, help, relief; a means of help or relief; support; sustenance.
  3. Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu hoặc bảo vệdanh từkhông đếm được (uncountable)Shelter, refuge or protection.
  4. Làm cho táo bạo, cho lòng dũng cảm hoặc sự tự tinđộng từngoại động từ (transitive)To make bold, give courage or confidence to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bieldDạng gốc (base form)
  2. bieldsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Nơi trú ẩn
  1. không đếm được (uncountable)A place of shelter, a refuge.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bield

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibelde
  2. từ tiếng Anh cổbieldu“courage, boldness”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*balþį̄“boldness”
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibeelden
  2. từ tiếng Anh cổbyldan
  3. từ tiếng German nguyên thủy*balþijaną“to make bold”

AI