Dịch

asilo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈsilo/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Nơi trú ẩn, nơi ẩn náudanh từshelter, refuge
  2. Viện tế bần, trại tế bầndanh từasylum (home)
  3. Quyền tị nạn, sự tị nạndanh từasylum (political asylum)
  4. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình thuật của asilarđộng từfirst-person singular present indicative of asilar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asiloDạng gốc (base form)
  2. asilosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

asilo de ancianosViện dưỡng lão
asilo temporalTị nạn tạm thời
derecho de asilodanh từQuyền tị nạn
asilo de niñosChưa có nghĩa
asilo políticoChưa có nghĩa
asilo nocturnoChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Viện dưỡng lão
  1. Viện dưỡng lão, nhà dưỡng lãoold people's home, rest home, nursing home (a place of residence for people who require assistance from carers)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc asilo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cần phải nghe lời người đã cho các bạn tị nạn.
  • .Đại sứ quán đã từ chối tị nạn chính trị cho người tị nạn nước ngoài.
  • .Họ đã xây dựng một viện dưỡng lão cho người mù.

AI