Dịch

biconvex

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hai mặt lồitính từkhông so sánh (not comparable)Having both sides convex.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI