Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biconcave
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hai mặt lõm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having both sides that are concave.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
concave
concavoconcave
Trái nghĩa
biconvex
Ví dụ
Red
blood
cells
are
biconcave
.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
concave
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bicóncavo
Lõm hai mặt
AI
1
Hai mặt lõm
1
Hai mặt lõm
1
Hai mặt lõm