biconvexity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất hai mặt lồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being biconvex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biconvexityDạng gốc (base form)
- biconvexitiesSố nhiều (plural)