Dịch

biconvexity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất hai mặt lồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being biconvex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biconvexityDạng gốc (base form)
  2. biconvexitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI