Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicephalous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two heads.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bicephalic
dicephalous
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
-cephalous
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bicephalism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bicéfalo
Lưỡng đầu (có hai đầu)
AI
1
Có hai đầu
1
Có hai đầu
1
Có hai đầu