Dịch

bibliotheca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (không còn dùng) Thư việndanh từA library.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bibliothecaDạng gốc (base form)
  2. bibliothecae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. bibliothecasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

biblio--theca

  1. mượn từ tiếng Latinhbibliothēca
  2. từ tiếng Hy Lạp cổβιβλιοθήκηbibliothḗkē“library”

Cùng gốc (doublet)bibliotheque

AI