Dịch

biblio-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Sáchtiền tốbook
  2. Kinh thánhtiền tốthe Bible

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβιβλίονbiblíon“paper, document, tablet, small book”
  2. từ tiếng LatinhBiblia“the Bible”

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI