Dịch

bibliographic

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thư mụctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to bibliography.

Cụm từ (phrase)

bibliographic databasedanh từChỉ mục điện tử cho các bài báo trong tạp chí hoặc tạp chí, chứa các trích dẫn, tóm tắt và thường là toàn văn của bài báo hoặc liên kết đến toàn văn
bibliographic couplingChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI