bibliographic
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thư mụctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to bibliography.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bibliographic databasedanh từ | danh từ | Chỉ mục điện tử cho các bài báo trong tạp chí hoặc tạp chí, chứa các trích dẫn, tóm tắt và thường là toàn văn của bài báo hoặc liên kết đến toàn văn |
| bibliographic coupling | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha