biblic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kinh Thánhtính từBiblical.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| biblical bluedanh từ | danh từ | Màu hơi xanh đặc biệt được đề cập trong Kinh thánh tiếng Do Thái |
| biblical prophet | Nhà tiên tri trong Kinh Thánh | |
| biblical theology | Thần học kinh thánh | |
| biblically accuratetính từ | tính từ | Có vẻ ngoài đáng lo ngại hoặc đáng nguyền rủa, “khó hiểu”, đặc biệt là loài có nhiều mắt và nhiều cánh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạibiblicus
Ví dụ
- . . .
- Biblick .
Họ từ (word family)
cùng gốc biblicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha