Dịch

biblic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kinh Thánhtính từBiblical.

Cụm từ (phrase)

biblical bluedanh từMàu hơi xanh đặc biệt được đề cập trong Kinh thánh tiếng Do Thái
biblical prophetNhà tiên tri trong Kinh Thánh
biblical theologyThần học kinh thánh
biblically accuratetính từCó vẻ ngoài đáng lo ngại hoặc đáng nguyền rủa, “khó hiểu”, đặc biệt là loài có nhiều mắt và nhiều cánh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạibiblicus

Ví dụ

  • . . .
  • Biblick .

AI