Dịch

biblical blue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màu hơi xanh đặc biệt được đề cập trong Kinh thánh tiếng Do Tháidanh từkhông đếm được (uncountable)A particular bluish color mentioned in the Hebrew Bible.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI