Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biblical blue
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
b
l
ə
k
ə
l
ˈ
b
l
u
/
Nghĩa chính
1
Màu hơi xanh đặc biệt được đề cập trong Kinh thánh tiếng Do Thái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular bluish color mentioned in the Hebrew Bible.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tekhelet
AI
1
Màu hơi xanh đặc biệt được đề cập trong Kinh thánh tiếng Do Thái
1
Màu hơi xanh đặc biệt được đề cập trong Kinh thánh tiếng Do Thái
1
Màu hơi xanh đặc biệt được đề cập trong Kinh thánh tiếng Do Thái