Dịch

biblicism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học tập hoặc văn học liên quan đến Kinh Thánhdanh từkhông đếm được (uncountable)Learning or literature relating to the Bible.
  2. Thuật ngữ bắt nguồn từ Kinh thánhdanh từkhông đếm được (uncountable)A term derived from the Bible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biblicismDạng gốc (base form)
  2. biblicismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • — , — , […]

AI