Dịch

bezant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng tiền làm bằng vàng hoặc bạc, được đúc tại Byzantium và được sử dụng làm tiền tệ trên khắp châu Âu thời trung cổdanh từA coin made of gold or silver, minted at Byzantium and used in currency throughout mediaeval Europe.
  2. Hình tròn hoặc (nghĩa là một vòng tròn vàng), biểu tượng huy hiệu của một đồng tiền vàngdanh từA roundel or (that is, a golden circle), the heraldic representation of a gold coin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bezantDạng gốc (base form)
  2. bezantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibesaunt
  2. từ tiếng Pháp cổbezant
  3. từ tiếng Latinhbyzantius“of Byzantium”

Ví dụ

  • , coat-of-arms, , , ; [...].

AI