Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bezanted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bezanty
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of bezanty.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bezanty
Nguồn gốc
(etymology)
bezant
+
-ed
từ tiếng Anh trung đại
besauntid
AI
1
Đồng nghĩa với bezanty
1
Đồng nghĩa với bezanty
1
Đồng nghĩa với bezanty