Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
besante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beˈsante/
Nghĩa chính
1
Bezant (đồng xu Byzantine)
danh từ
bezant (Byzantine coin)
2
Đẹp đẽ
danh từ
bezant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
besante
Dạng gốc
(base form)
besante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bezant
Đồng tiền làm bằng vàng hoặc bạc, được đúc tại Byzantium và được sử dụng làm tiền tệ trên khắp châu Âu thời trung cổ
AI
1
Bezant (đồng xu Byzantine)
2
Đẹp đẽ
1
Bezant (đồng xu Byzantine)
2
Đẹp đẽ
1
Bezant (đồng xu Byzantine)
2
Đẹp đẽ