Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beyonsense
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Zaum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Zaum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Zaum
Nguồn gốc
(etymology)
beyond
+
nonsense
dịch sát từ tiếng Nga
зáумь
záumʹ
AI
1
Đồng nghĩa với Zaum
1
Đồng nghĩa với Zaum
1
Đồng nghĩa với Zaum