Dịch

Zaum

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Những thí nghiệm ngôn ngữ về biểu tượng âm thanh và sáng tạo ngôn ngữ, gắn liền với các nhà thơ theo chủ nghĩa tương lai của Đế quốc Ngadanh từ riêngLinguistic experiments in sound symbolism and language creation, associated with futurist poets of the Russian Empire.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaза́умьzáumʹ

AI