Dịch

beway

liên từ (conjunction)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân tiện; bởi vìliên từBy way; because.
  2. Sự chuyển động; lắc lư; ảnh hưởngdanh từMovement; sway; influence.
  3. Di chuyển đi; sự mất mátdanh từMovement away; loss.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bewayDạng gốc (base form)
  2. bewaysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [...] ' hee'l behint-afore ' treeks, ; ' ' friens , hee'l Btreek ' , [...]
  • Darbars , cis-Sutlej .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

liên từ

be-way

danh từ

byway

AI