Dịch

best bet

danh từ (noun)
US/ˈbɛst ˈbɛt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Lựa chọn Tốt nhấtdanh từThe best proposal or plan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. best betDạng gốc (base form)
  2. best betsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI