Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
besatcheled
tính từ
(adjective)
UK
/
b
ɪ
ˈ
s
æ
t
͡
ʃ
ə
l
d
/
Nghĩa chính
1
Mang theo hoặc trang bị một chiếc túi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Carrying or equipped with a satchel.
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
satchel
+
-ed
AI
1
Mang theo hoặc trang bị một chiếc túi
1
Mang theo hoặc trang bị một chiếc túi
1
Mang theo hoặc trang bị một chiếc túi