Nghĩa chính
- Cổ áo rendanh từA lace collar that covers the shoulders of a dress
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- berthaDạng gốc (base form)
- berthasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Big Berthadanh từ riêng | danh từ riêng | Loại pháo hạng nặng, tầm xa được Đức sử dụng trong Thế chiến thứ nhất |
Họ từ (word family)
cùng gốc berthaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápberthe
Ví dụ
- .Little Dead Bertha là một ban nhạc xuất sắc đến từ Nga.