Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
berthage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi neo đậu tàu thuyền tại bến tàu, bến cảng
danh từ
A place for mooring vessels in a dock or harbor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
berthage
Dạng gốc
(base form)
berthage
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
berth
Nguồn gốc
(etymology)
berth
+
-age
AI
1
Nơi neo đậu tàu thuyền tại bến tàu
1
Nơi neo đậu tàu thuyền tại bến tàu
1
Nơi neo đậu tàu thuyền tại bến tàu