Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Big Bertha
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Loại pháo hạng nặng, tầm xa được Đức sử dụng trong Thế chiến thứ nhất
danh từ riêng
A heavy, long-range howitzer used by Germany in World War I.
AI
1
Loại pháo hạng nặng
1
Loại pháo hạng nặng
1
Loại pháo hạng nặng