Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
berlinite
danh từ
(noun)
/
b
ə
ɹˈ
l
ɪ
n
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Khoáng chất hình thang lượng giác chứa nhôm, oxy và phốt pho
danh từ
A trigonal-trapezohedral mineral containing aluminum, oxygen, and phosphorus.
Nguồn gốc
(etymology)
Berlin
+
-ite
AI
1
oxy và phốt pho
1
oxy và phốt pho
1
oxy và phốt pho