Dịch

bereft

C2tính từ (adjective)
US/bəˈɹɛft/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đau đớn vì mất người thântính từkhông so sánh (not comparable)Pained by the loss of someone.
  2. Bị tước đoạt, mất sạchtính từkhông so sánh (not comparable)Deprived of, stripped of, robbed of.
  3. Thiếu, không cótính từkhông so sánh (not comparable)Lacking, devoid of.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bereft of sththiếu, mất cái gì

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibireft

Ví dụ

  • I was utterly bereft in the months following my wife's death.Tôi hoàn toàn trống trải trong những tháng sau cái chết của vợ tôi.
  • ! ! ! ! ! , ! hadn’t !Không có sự sống, nó đang yên nghỉ!
  • .Anh ấy mất hết mọi hy vọng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI