Dịch

bequeathal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi để lại di chúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of bequeathing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bequeathalDạng gốc (base form)
  2. bequeathalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI