bequeathment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động để lại di sản hoặc tình trạng được để lại di sản; một di chúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of bequeathing, or the state of being bequeathed; a bequest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bequeathmentDạng gốc (base form)
- bequeathmentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa