Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beneficient
tính từ
(adjective)
/ˌ
b
ɛ
n
ə
ˈ
f
ɪ
ʃ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Có ích
tính từ
beneficent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beneficient
Dạng gốc
(base form)
more beneficient
So sánh hơn
(comparative)
most beneficient
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
útil
Hữu ích, có ích
benéfico
Có lợi, có ích
servir
Có ích, dùng được, có tác dụng
AI
1
Có ích
1
Có ích
1
Có ích