bello
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chàng trai trẻ, người yêudanh từA young man; sweetheart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- belloDạng gốc (base form)
- bellosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jus in bellodanh từ | danh từ | Luật chi phối cách tiến hành chiến tranh |
| bellow outđộng từ | động từ | La hét; nói hoặc hát với giọng lớn |
Ví dụ
- " ?" " ?""Bello đâu rồi?" "Nó không ở trong giỏ à?"
- " ?" " ?""Bello đâu rồi?" "Nó không ở trong giỏ sao?"
- Tom's .Con chó của Tom tên là Bello.
Họ từ (word family)
cùng gốc belloNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbello“man; fella”
Cùng gốc (doublet)beau