Dịch

bello

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chàng trai trẻ, người yêudanh từA young man; sweetheart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belloDạng gốc (base form)
  2. bellosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jus in bellodanh từLuật chi phối cách tiến hành chiến tranh
bellow outđộng từLa hét; nói hoặc hát với giọng lớn

Ví dụ

  • " ?" " ?""Bello đâu rồi?" "Nó không ở trong giỏ à?"
  • " ?" " ?""Bello đâu rồi?" "Nó không ở trong giỏ sao?"
  • Tom's .Con chó của Tom tên là Bello.

AI