Dịch

Belgian

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
US/ˈbɛldʒən/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Người Bỉdanh từA person from Belgium or of Belgian descent.
  2. (thuộc) Bỉtính từOf, from, or pertaining to Belgium or the Belgian people.
  3. Tiếng Bỉ cổdanh từ riêngA hypothetical extinct Indo-European language, supposed to have been spoken distinct from Celtic in late prehistory, in certain parts of what has become known as Gaul.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BelgianDạng gốc (base form)
  2. BelgiansSố nhiều (plural)
  3. more BelgianSo sánh hơn (comparative)
  4. most BelgianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

belgian beerBia Bỉ
belgian chocolatedanh từSô-cô-la Bỉ
belgian waffledanh từBánh quế Bỉ
Belgian Congodanh từ riêngLà thuộc địa cũ của Bỉ ở Trung Phi, tồn tại từ năm 1908 đến năm 1960, khi trở thành Cộng hòa Dân chủ Congo hiện đại
Belgian Gatedanh từHàng rào thép nặng, thường được gắn trên các con lăn bê tông, được sử dụng làm chướng ngại vật chống tăng di động trong Thế chiến thứ hai
Belgian Bluedanh từGiống bò lấy thịt từ Bỉ, thường có lông lốm đốm màu xanh xám
Belgian haredanh từGiống thỏ nhà đẹp mắt (không phải thỏ thật) đã được lai tạo chọn lọc để giống thỏ rừng, với thân hình mảnh khảnh và đôi chân dài khỏe mạnh
Belgian francdanh từĐồng tiền cũ của Bỉ, hiện được thay thế bằng đồng euro

Họ từ (word family)

cùng gốc Belgian

Ví dụ

  • .Bạn gái tôi là người Bỉ.
  • .Bạn tôi là người Bỉ.
  • .Emma là công dân Bỉ.

AI