Dịch

Belgian chocolate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sô-cô-la Bỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see Belgian, chocolate.
  2. Loại sôcôla chất lượng cao có nguồn gốc từ Bỉ nhưng hiện được sản xuất trên toàn thế giớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of high-quality chocolate originating from Belgium, but now produced worldwide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Belgian chocolateDạng gốc (base form)
  2. Belgian chocolatesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , — , .
  • , ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI