Nghĩa chính
- Kẹo nhân quả (nhân các quả hạch)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A confection made from almonds and other nuts, caramelized sugar, and sometimes milk or cream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pralineDạng gốc (base form)
- pralinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pralineNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppraline
Ví dụ
- , , , .
- , . , .