Dịch

belga

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbelɡa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thuộc Bỉ, người Bỉtính từBelgian (from or native to Belgium)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belgaDạng gốc (base form)
  2. belgasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

pastor belgadanh từChó chăn cừu Bỉ (giống chó chăn cừu có nguồn gốc từ Bỉ)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thuộc Bỉ
  1. Belgian (pertaining to Belgium)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • «¿ ?» «, .»«Họ là người Pháp à?» «Không, họ là người Bỉ.»
  • "¿ ?" "."Bác sĩ của bạn quốc tịch gì? "Bỉ."
  • , .Không có người Bỉ, chỉ có người Valon và người Flemish.

AI